dot printer

Học thuật
Thân thiện
dot printer

A dot printer produces a receipt with numbers and letters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy in kim: "dot printer" một loại máy in tạo ra các tự hình ảnh bằng cách đẩy các kim nhỏ (thường 9 hoặc 24 kim) vào một ruy-băng mực, in lên giấy thành một mẫu các chấm (dot matrix). Đây tên gọi chung, đồng nghĩa với "dot matrix printer".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old office still uses a dot printer for printing multi-part forms. (Văn phòng vẫn sử dụng một máy in kim để in các biểu mẫu nhiều liên.)
    • Dot printers are known for their durability and ability to make carbon copies. (Máy in kim được biết đến với độ bền khả năng tạo bản sao giấy than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "impact dot printer": máy in kim va đập. Thuật ngữ này nhấn mạnh chế in bằng cách va chạm vật của các kim vào ruy-băng giấy.
    • Impact dot printers are noisier but can print on multipart paper. (Máy in kim va đập ồn hơn nhưng có thể in trên giấy nhiều tờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dot matrix printer (n): Máy in ma trận điểm. Đây tên gọi kỹ thuật đầy đủ phổ biến hơn cho "dot printer".
  • Impact printer (n): Máy in va đập. Một nhóm máy in rộng hơn bao gồm cả máy in kim máy in dạng bi.
Từ đồng nghĩa
  • Dot matrix printer: Máy in ma trận điểm.
  • Impact printer: Máy in va đập (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Dot printer" một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin văn phòng. Trong tiếng Việt, "máy in kim" cách gọi thông dụng nhất.
  • Loại máy in này khác biệt với các công nghệ in phổ biến hiện nay như máy in phun (inkjet printer) máy in laser (laser printer), vốn không sử dụng kim ruy-băng mực.
dot printer

A dot printer produces a receipt with numbers and letters.

Noun
  1. giống dot matrix printer

Từ đồng nghĩa